cupric sulfate

Học thuật
Thân thiện
cupric sulfate

A student adds cupric sulfate crystals to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Đồng(II) sunfat: Một hợp chất hóa học vô cơ công thức CuSO₄, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu xanh lam. một muối của đồng axit sunfuric, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp như một thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers use cupric sulfate as a fungicide and herbicide. (Nông dân sử dụng đồng(II) sunfat làm thuốc diệt nấm diệt cỏ.)
    • The solution turned blue after adding cupric sulfate. (Dung dịch chuyển sang màu xanh lam sau khi thêm đồng(II) sunfat.)
    • Cupric sulfate pentahydrate (CuSO₄·5H₂O) is known as blue vitriol. (Đồng(II) sunfat ngậm năm nước (CuSO₄·5H₂O) được gọi là phèn xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Được dùng làm thuốc thử để kiểm tra sự có mặt của nước (chất hút ẩm) hoặc trong các phép chuẩn độ.
    • Cupric sulfate anhydrous is a common desiccant in laboratories. (Đồng(II) sunfat khan một chất hút ẩm phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
  • Trong giáo dục: Thường dùng trong các thí nghiệm biểu diễn phản ứng hóa học, như phản ứng thế với kim loại sắt.
    • The classic "iron in copper sulfate" experiment demonstrates metal reactivity. (Thí nghiệm kinh điển "sắt trong đồng sunfat" minh họa tính phản ứng của kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper sulfate: Tên gọi phổ biến khác, thường được dùng thay thế cho "cupric sulfate". (Đồng sunfat)
  • Blue vitriol / Bluestone: Tên gọi thông thường cho dạng ngậm nước (pentahydrate) của cupric sulfate. (Phèn xanh / Đá xanh)
  • Cuprous sulfate (Copper(I) sulfate): Một hợp chất khác của đồng lưu huỳnh với công thức Cu₂SO₄, ít phổ biến khó điều chế hơn. (Đồng(I) sunfat)
Từ đồng nghĩa
  • Copper sulphate (cách viết Anh): Đồng sunfat.
  • Copper(II) sulfate: Đồng(II) sunfat (tên gọi theo số oxy hóa chính xác).
Lưu ý sử dụng
  • An toàn: Cupric sulfate một chất độc nếu nuốt phải có thể gây kích ứng da, mắt. Cần xử lý cẩn thận đeo thiết bị bảo hộ phù hợp.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, nông nghiệp hoặc công nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng tên gọi thông thường hơn như "phèn xanh" (blue vitriol) khi nói đến dạng tinh thể.
cupric sulfate

A student adds cupric sulfate crystals to a beaker of water.

Noun
  1. đường sunfat